lù khù

  1. lent et taciturne
    • lủ khủ lù khù
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lù khù"

lù khù
Một người đàn ông lù khù ngồi trên ghế trong công viên.